Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam
Ngày đăng: 11/08/2025
BẢNG THỐNG KÊ TÌNH HÌNH CẤP, HỦY MSGD CỦA NĐTNN THEO THÁNG
| Tháng |
Số lượng mã cấp trong kỳ |
Số lượng mã hủy trong kỳ |
Số lượng lũy kế |
| Cá nhân |
Tổ chức |
Tổng |
Cá nhân |
Tổ chức |
Tổng |
Cá nhân |
Tổ chức |
Tổng |
| 07/2025 |
181 |
27 |
208 |
4 |
1 |
5 |
44.198 |
6.209 |
50.407 |
| 06/2025 |
514 |
58 |
572 |
2 |
9 |
11 |
44.021 |
6.183 |
50.204 |
| 05/2025 |
171 |
19 |
190 |
1 |
1 |
2 |
43.853 |
6.168 |
50.021 |
| 04/2025 |
174 |
21 |
195 |
0 |
5 |
5 |
43.683 |
6.150 |
49.833 |
| 03/2025 |
180 |
30 |
210 |
1 |
2 |
3 |
43.509 |
6.134 |
49.643 |
| 02/2025 |
158 |
19 |
177 |
1 |
4 |
5 |
43.330 |
6.106 |
49.436 |
| 01/2025 |
133 |
15 |
148 |
2 |
1 |
3 |
43.173 |
6.091 |
49.264 |
| STT |
Mã bảo lưu |
Tên tổ chức đăng ký |
Ngày bảo lưu |
Thời hạn bảo lưu |
Trạng thái |
Tiêu đề |
| STT |
Mã ISIN |
Mã chứng khoán |
Tên tổ chức đăng ký |
| STT |
Mã chứng khoán |
Mã ISIN |
Tên chứng khoán |
Sàn chuyển đi |
Sàn chuyển đến |
Ngày hiệu lực |
Tiêu đề |
| STT |
Mã chứng khoán |
Mã ISIN |
Tên chứng khoán |
Loại chứng khoán |
Thị trường |
Ngày hủy ĐK |
Lý do |
| STT |
Mã thành viên |
Tên thành viên |
Tên viết tắt |
Loại thành viên |
Ngày thu hồi |
Lý do |
THÔNG TIN SỐ LƯỢNG TÀI KHOẢN NHÀ ĐẦU TƯ
| Thời gian |
Nhà đầu tư trong nước |
Nhà đầu tư nước ngoài |
Tổng |
| Cá nhân |
Tổ chức |
Cá nhân |
Tổ chức |