Lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng đã tăng mạnh trong ba ngày gần đây, đạt đỉnh vào ngày 3/2/2026 ở mức 17.25%/năm, trước khi nhanh chóng hạ nhiệt về quanh ngưỡng 9.5% tại ngày 04/02.
Trước diễn biến này, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã chủ động bổ sung thanh khoản thông qua hoạt động mua kỳ hạn giấy tờ có giá, với tổng giá trị ròng khoảng 161,000 tỷ đồng trong hai phiên 2–3/2/2026, đồng thời triển khai các giao dịch hoán đổi ngoại tệ kỳ hạn nhằm hỗ trợ hệ thống.
Mặt bằng lãi suất sẽ dần ổn định từ quý 2?
Đánh giá về biến động trên, Công ty Chứng khoán KBSV cho rằng nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tình trạng thiếu hụt nguồn vốn ngắn hạn do chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động.
Trong năm 2025, hệ thống ngân hàng duy trì mặt bằng lãi suất thấp nhằm hỗ trợ nền kinh tế, song điều này khiến tăng trưởng huy động gặp nhiều khó khăn. Tính đến cuối năm, tăng trưởng huy động đạt 15.1% so với đầu năm, thấp hơn đáng kể so với tăng trưởng tín dụng ở mức 19.6% so với đầu năm. Sự chênh lệch này khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của toàn ngành ngân hàng – tính trên nhóm 15 ngân hàng lớn nhất do KBSV theo dõi – tăng lên khoảng 115%, so với mức 110% hồi đầu năm. Điều này buộc các ngân hàng phải điều chỉnh tăng lãi suất huy động nhằm đảm bảo thanh khoản.
Theo quan sát của KBSV, trong những năm gần đây, tăng trưởng tín dụng bình quân thường dao động quanh mức 13–15%/năm, được xem là phù hợp với khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và không gây áp lực đáng kể lên thanh khoản hệ thống. Tuy nhiên, mức tăng trưởng vượt trội của năm 2025 – cao hơn mặt bằng các năm trước khoảng 5.5 điểm phần trăm – đồng nghĩa với việc, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, hệ thống sẽ cần khoảng 6 tháng để huy động vốn có thể dần bù đắp phần thiếu hụt thanh khoản.
Dù vậy, trong thời gian qua, các ngân hàng đã chủ động điều chỉnh tăng lãi suất huy động. Do đó, mặc dù tồn tại độ trễ nhất định, KBSV kỳ vọng rằng sau quý 1, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động sẽ cơ bản được thu hẹp.
Bên cạnh đó, KBSV cũng chỉ ra một nguyên nhân khác gây áp lực thanh khoản là nhu cầu nắm giữ tiền mặt gia tăng, liên quan đến chính sách thuế mới áp dụng đối với hộ kinh doanh, bao gồm cả nhóm cho thuê nhà. Từ năm 2026, ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế được nâng lên 500 triệu đồng/năm, đồng thời cho phép khấu trừ mốc này trước khi tính thuế theo tỷ lệ trên doanh thu. Sự thay đổi này tạo động lực cho nhóm hộ có doanh thu trên 500 triệu đồng tìm cách hạn chế kê khai thuế.
Trên thực tế, nhiều cửa hàng đã yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt, không nhận chuyển khoản, nhằm giảm doanh thu ghi nhận. Điều này khiến lượng tiền mặt ngoài lưu thông gia tăng, qua đó rút bớt thanh khoản khỏi hệ thống ngân hàng.
Dẫn số liệu của Cục Thuế, KBSV ước tính hiện có khoảng 240,000 hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm. Trên cơ sở đó, KBSV ước tính trong một quý, khoảng 24,000 tỷ đồng có thể được các hộ kinh doanh giữ ngoài hệ thống ngân hàng, tương đương khoảng 0.15% tổng số dư huy động. Dù con số này không lớn, song trong giai đoạn đầu triển khai chính sách, tâm lý e ngại có thể khiến lượng tiền mặt giữ ngoài hệ thống cao hơn mức ước tính.
Theo KBSV, đây cũng là yếu tố mang tính ngắn hạn và cần độ trễ khoảng một quý để một phần tiền mặt quay trở lại hệ thống ngân hàng.
Ngoài ra, yếu tố mùa vụ của dòng tiền trước Tết cũng được xem là nguyên nhân quan trọng. Tại Việt Nam, nhu cầu tiền mặt thường tăng mạnh trong quý 1, đặc biệt vào giai đoạn trước Tết Nguyên đán, nhằm phục vụ các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn như trả lương – thưởng, ứng tiền cho nhân viên, mua sắm Tết và thanh toán cho nhà cung cấp.
Theo quy luật hàng năm, KBSV cho rằng lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng sẽ dần ổn định trở lại sau quý 1. Nhìn chung, KBSV đánh giá tình trạng mất cân đối nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng có thể kéo dài hết quý 1/2026. Mặt bằng lãi suất khó quay lại vùng thấp như trước, nhưng được kỳ vọng sẽ hạ nhiệt dần và ổn định hơn từ quý 2.
Không phải tín hiệu đáng lo
Ở góc độ chuyên gia, ông Nguyễn Quang Huy – CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi – cho rằng biến động của lãi suất liên ngân hàng vừa qua chủ yếu mang tính kỹ thuật, trong bối cảnh thanh khoản hệ thống đang điều chỉnh.
Theo ông, việc lãi suất liên ngân hàng qua đêm tăng đột biến rồi nhanh chóng hạ nhiệt cần được đặt trong tổng thể vận động của thị trường tiền tệ, thay vì xem đây là một dấu hiệu bất thường đơn lẻ. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ giữa biến động kỹ thuật ngắn hạn và rủi ro mang tính hệ thống.
“Lãi suất liên ngân hàng qua đêm là chỉ báo phản ánh trạng thái thanh khoản tức thời giữa các tổ chức tín dụng, mang tính thời điểm rất cao. Khác với lãi suất huy động hay cho vay đối với nền kinh tế, lãi suất này có thể biến động mạnh chỉ trong một hoặc hai phiên giao dịch, phụ thuộc lớn vào dòng tiền thanh toán trong ngày. Việc lãi suất tăng vọt trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng quay về vùng cân bằng cho thấy sự lệch pha tạm thời giữa cung – cầu vốn ngắn hạn, thay vì phản ánh sự suy giảm nền tảng thanh khoản của hệ thống”, ông Huy lý giải.
Theo ông, nguyên nhân chính đến từ sự lệch pha dòng tiền và tâm lý phòng thủ của các ngân hàng. Thứ nhất, các yếu tố kỹ thuật theo ngày, gắn với chu kỳ thanh toán, quyết toán hoặc đáo hạn công cụ nợ, có thể khiến dòng tiền tập trung rút ra tại một số thời điểm, đẩy nhu cầu vay qua đêm lên cao trong phạm vi giao dịch hẹp.
Thứ hai, tâm lý thận trọng của các ngân hàng trong bối cảnh chi phí vốn gia tăng cũng góp phần khuếch đại biến động. Sau năm 2025 ghi nhận tỷ lệ LDR tăng tại nhiều ngân hàng, bước sang đầu năm 2026, mặt bằng lãi suất huy động, cho vay và liên ngân hàng đều có xu hướng nhích lên, khiến các tổ chức tín dụng ưu tiên giữ thanh khoản chủ động hơn.
Thứ ba, quy mô giao dịch tương đối mỏng của thị trường qua đêm khiến lãi suất bình quân dễ bị ảnh hưởng bởi một số giao dịch đơn lẻ ở mức cao, do đó không nhất thiết phản ánh mặt bằng chung của toàn hệ thống.
Điểm đáng chú ý là lãi suất qua đêm đã nhanh chóng quay về mức thấp hơn chỉ sau thời gian ngắn, cho thấy thanh khoản tổng thể của hệ thống vẫn được duy trì thông suốt, không xuất hiện căng thẳng lan tỏa. Nếu đây là vấn đề mang tính hệ thống, lãi suất sẽ duy trì ở mức cao trong nhiều phiên và lan sang các kỳ hạn dài hơn, điều mà thực tế đã không xảy ra.
Từ góc độ chính sách và quản trị rủi ro, ông Huy cho rằng diễn biến này không phải là tín hiệu đáng lo ngại về rủi ro hệ thống. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cần theo dõi, bởi nó phản ánh môi trường thanh khoản đã bước sang giai đoạn nhạy cảm hơn so với thời kỳ dư thừa vốn trước đây. Lãi suất liên ngân hàng phản ứng nhanh cho thấy thị trường đang vận hành theo cơ chế định giá sát cung – cầu, góp phần thiết lập lại kỷ luật vốn, điều này mang ý nghĩa tích cực cho sự ổn định dài hạn, miễn là biến động không kéo dài hay lan rộng.
“Nhìn chung, lãi suất liên ngân hàng qua đêm tăng đột biến rồi giảm nhanh là hiện tượng kỹ thuật, mang tính ngắn hạn và cục bộ, xuất phát từ lệch pha dòng tiền và tâm lý phòng thủ trong bối cảnh chi phí vốn gia tăng. Diễn biến này không cho thấy dấu hiệu bất ổn hệ thống, nhưng là lời nhắc về tầm quan trọng của quản trị thanh khoản chủ động khi thị trường bước vào pha điều chỉnh”, ông Huy nhấn mạnh.
Link: https://vietstock.vn/2026/02/danh-gia-bien-dong-manh-cua-lai-suat-lien-ngan-hang-757-1400804.htm